Đi tới nội dung chính

📊 47 trường · số liệu chính thức thang 30

Điểm chuẩn các trường 2025 & dự đoán 2026

Chọn trường để xem điểm chuẩn 2025 đầy đủ các ngành và dự đoán điểm chuẩn 2026 theo phổ điểm THPT mới nhất.

KHTN TP.HCM

ĐH Khoa học Tự nhiên — ĐHQG TP.HCM (HCMUS)

4 ngành · cao nhất 29.92

UIT

ĐH Công nghệ Thông tin — ĐHQG TP.HCM (UIT)

10 ngành · cao nhất 29.60

HUST

ĐH Bách khoa Hà Nội (HUST)

4 ngành · cao nhất 29.39

NEU

ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU)

4 ngành · cao nhất 28.83

UET

ĐH Công nghệ — ĐHQG Hà Nội (UET)

4 ngành · cao nhất 28.19

FTU

ĐH Ngoại thương (FTU) — cơ sở Hà Nội

6 ngành · cao nhất 28.00

TMU

ĐH Thương mại (TMU)

6 ngành · cao nhất 27.80

UEH

ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH)

4 ngành · cao nhất 27.70

SPKT TP.HCM

ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE)

3 ngành · cao nhất 27.65

UTC

ĐH Giao thông Vận tải (UTC) — Hà Nội

3 ngành · cao nhất 27.52

DUT

ĐH Bách khoa — ĐH Đà Nẵng (DUT)

3 ngành · cao nhất 27.20

UEL

ĐH Kinh tế — Luật, ĐHQG TP.HCM (UEL)

4 ngành · cao nhất 26.79

AOF

Học viện Tài chính (AOF)

5 ngành · cao nhất 26.60

PTIT

Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) — phía Bắc

3 ngành · cao nhất 26.21

KHTN HN

ĐH Khoa học Tự nhiên — ĐHQG Hà Nội (HUS)

3 ngành · cao nhất 26.00

HUCE

ĐH Xây dựng Hà Nội (HUCE)

3 ngành · cao nhất 26.00

UEB

ĐH Kinh tế — ĐHQG Hà Nội (UEB)

4 ngành · cao nhất 25.72

BAV

Học viện Ngân hàng (BAV)

5 ngành · cao nhất 25.25

UFM

ĐH Tài chính - Marketing (UFM)

3 ngành · cao nhất 25.01

UNETI

ĐH Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI)

3 ngành · cao nhất 25.00

VMU

ĐH Hàng hải Việt Nam (VMU)

3 ngành · cao nhất 25.00

CTU

ĐH Cần Thơ (CTU)

4 ngành · cao nhất 24.78

HUIT

ĐH Công Thương TP.HCM (HUIT)

3 ngành · cao nhất 24.50

TDMU

ĐH Thủ Dầu Một (TDMU)

3 ngành · cao nhất 24.50

DUE

ĐH Kinh tế — ĐH Đà Nẵng (DUE)

3 ngành · cao nhất 24.00

HaUI

ĐH Công nghiệp Hà Nội (HaUI)

4 ngành · cao nhất 23.72

HUB

ĐH Ngân hàng TP.HCM (HUB)

4 ngành · cao nhất 23.60

NLU

ĐH Nông Lâm TP.HCM (NLU)

3 ngành · cao nhất 23.55

VAA

Học viện Hàng không Việt Nam (VAA)

3 ngành · cao nhất 23.50

PTIT HCM

Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) — phía Nam

2 ngành · cao nhất 23.47

TLU

ĐH Thủy lợi (TLU) — Hà Nội

3 ngành · cao nhất 23.23

OU

ĐH Mở TP.HCM (OU)

4 ngành · cao nhất 22.50

Thăng Long

ĐH Thăng Long (TLU-HN)

4 ngành · cao nhất 22.20

EPU

ĐH Điện lực (EPU)

4 ngành · cao nhất 21.90

QNU

ĐH Quy Nhơn (QNU)

3 ngành · cao nhất 21.50

HUMG

ĐH Mỏ - Địa chất (HUMG)

2 ngành · cao nhất 21.50

SGU

ĐH Sài Gòn (SGU)

2 ngành · cao nhất 21.31

Phenikaa

ĐH Phenikaa

3 ngành · cao nhất 21.00

VNUA

Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA)

4 ngành · cao nhất 21.00

DLU

ĐH Đà Lạt (DLU)

5 ngành · cao nhất 21.00

Tây Nguyên

ĐH Tây Nguyên (TNU)

3 ngành · cao nhất 20.96

ĐH Vinh

ĐH Vinh

3 ngành · cao nhất 20.50

IU

ĐH Quốc tế — ĐHQG TP.HCM (IU)

2 ngành · cao nhất 20.00

HCE

ĐH Kinh tế — ĐH Huế (HCE)

4 ngành · cao nhất 20.00

Hồng Đức

ĐH Hồng Đức (HDU) — Thanh Hóa

3 ngành · cao nhất 18.00

UTEHY

ĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (UTEHY)

2 ngành · cao nhất 16.00

HUTECH

ĐH Công nghệ TP.HCM (HUTECH)

4 ngành · cao nhất 15.00

Bắt đầu hành trình

Điểm chưa như kỳ vọng? Vẫn có bằng đại học Anh Quốc

UIT-BCU xét học bạ — miễn điểm chuẩn, học bổng đến 80%. Tư vấn miễn phí trong 24h.

Gọi Zalo