Liên thông quốc tế (Top-up degree)
Liên thông quốc tế (Top-up degree) là chương trình cho phép người đã có bằng cao đẳng hoặc tương đương học tiếp 12–24 tháng để nhận bằng cử nhân do trường đại học nước ngoài cấp, nhờ được công nhận khối lượng tín chỉ đã tích lũy trước đó.
Đọc đầy đủ →Du học tại chỗ
Du học tại chỗ là hình thức theo học chương trình của trường đại học nước ngoài ngay tại Việt Nam thông qua liên kết đào tạo được Bộ GD&ĐT phê duyệt: học bằng giáo trình quốc tế, nhận bằng do trường nước ngoài cấp, với chi phí thấp hơn nhiều lần so với du học trực tiếp.
Đọc đầy đủ →Bằng cử nhân (Hons)
Bằng cử nhân (Hons) — Bachelor's degree with Honours — là văn bằng cử nhân tiêu chuẩn của hệ thống giáo dục Anh Quốc, yêu cầu hoàn thành 360 tín chỉ UK bao gồm dự án/luận văn năm cuối, được xếp hạng theo các mức First, 2:1, 2:2 và Third.
Đọc đầy đủ →QAA (Quality Assurance Agency)
QAA (Quality Assurance Agency for Higher Education) là cơ quan độc lập kiểm định chất lượng giáo dục đại học của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm rà soát chuẩn đào tạo, đánh giá và cấp bằng của các trường đại học Anh — bao gồm cả chương trình giảng dạy ở nước ngoài (TNE).
Đọc đầy đủ →UK ENIC
UK ENIC (trước đây là UK NARIC) là cơ quan công nhận văn bằng quốc gia của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm đối sánh trình độ văn bằng giữa các hệ thống giáo dục — căn cứ để bằng cấp Anh được công nhận tại các nước và ngược lại.
Đọc đầy đủ →Chương trình liên kết quốc tế
Chương trình liên kết quốc tế là chương trình đào tạo do trường đại học nước ngoài hợp tác với cơ sở giáo dục Việt Nam triển khai trong nước, phải được Bộ GD&ĐT phê duyệt, trong đó văn bằng do trường nước ngoài cấp hoặc hai bên cùng cấp tùy mô hình.
Đọc đầy đủ →iMBA (International MBA)
iMBA (International Master of Business Administration) là chương trình thạc sĩ quản trị kinh doanh quốc tế dành cho người đi làm, giảng dạy theo chuẩn và cấp bằng bởi trường đại học nước ngoài, thường học ngoài giờ hành chính trong 12–18 tháng.
Đọc đầy đủ →Học bổng đầu vào
Học bổng đầu vào là khoản giảm trừ học phí được xét ngay tại thời điểm nhập học dựa trên học lực, chứng chỉ tiếng Anh và thời điểm nộp hồ sơ — khác với học bổng duy trì vốn xét theo kết quả học tập từng năm.
Đọc đầy đủ →TNE (Transnational Education)
TNE (Transnational Education — giáo dục xuyên quốc gia) là hình thức người học theo học và nhận bằng của một trường đại học nước ngoài mà không cư trú tại nước đó, bao gồm các mô hình: chương trình liên kết, campus chi nhánh, franchising và học trực tuyến.
Đọc đầy đủ →Foundation (Dự bị đại học)
Foundation (dự bị đại học) là khóa học chuyển tiếp 6–12 tháng dành cho học sinh chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện đầu vào của chương trình cử nhân quốc tế — thường về tiếng Anh hoặc kiến thức nền — giúp đạt chuẩn để vào thẳng năm nhất sau khi hoàn thành.
Đọc đầy đủ →GPA (Điểm trung bình tích lũy)
GPA (Grade Point Average) là điểm trung bình tích lũy của toàn bộ quá trình học, dùng làm thước đo học lực khi xét tuyển đại học quốc tế và xét học bổng. Với học sinh THPT Việt Nam, GPA thường được tính từ điểm trung bình các năm lớp 10–12 trên thang 10.
Đọc đầy đủ →Công nhận tín chỉ (Credit Transfer / RPL)
Công nhận tín chỉ (credit transfer) là việc trường đại học chấp nhận khối lượng học tập đã hoàn thành ở bậc/trường khác — như bằng cao đẳng hoặc tín chỉ đại học — để miễn giảm tương ứng trong chương trình mới, giúp rút ngắn thời gian và chi phí học tập.
Đọc đầy đủ →Xét học bạ
Xét học bạ là phương thức tuyển sinh đại học dựa trên kết quả học tập THPT (điểm trung bình các năm lớp 10–12 hoặc theo tổ hợp môn) thay vì điểm thi. Đây là phương thức chính của hầu hết chương trình đại học quốc tế tại Việt Nam, cho phép biết kết quả trúng tuyển sớm trước kỳ thi THPT.
Đọc đầy đủ →IELTS (chuẩn tiếng Anh đầu vào)
IELTS (International English Language Testing System) là bài thi tiếng Anh quốc tế 4 kỹ năng, thang điểm 1–9, được các chương trình đại học quốc tế dùng làm chuẩn đầu vào. Chương trình cử nhân UK tại Việt Nam thường yêu cầu IELTS 5.5 trở lên hoặc chứng chỉ tương đương.
Đọc đầy đủ →RIASEC (trắc nghiệm Holland)
RIASEC là mô hình hướng nghiệp của nhà tâm lý học John Holland, phân loại thiên hướng nghề nghiệp thành 6 nhóm: Realistic (kỹ thuật), Investigative (nghiên cứu), Artistic (nghệ thuật), Social (xã hội), Enterprising (quản lý – kinh doanh) và Conventional (nghiệp vụ). Mã 3 chữ cái cao nhất của mỗi người gợi ý nhóm ngành nghề phù hợp.
Đọc đầy đủ →Thiếu thuật ngữ bạn cần? Gửi đề xuất cho chúng tôi — chúng tôi bổ sung hàng tháng.


