lien-ket-quoc-te 15/04/2026 •
Học phí đại học liên kết quốc tế 2026: Bảng so sánh chi tiết với du học Anh/Úc/Mỹ
Bảng so sánh tổng chi phí 4 năm (2026)
| Hạng mục | FBU×BNU (HN) | UIT×BCU (HCM) | Du học UK | Du học Úc | Du học Mỹ |
|---|---|---|---|---|---|
| Học phí | 267M | 318M | 2,400M | 2,000M | 2,800M |
| Ăn ở, sinh hoạt | Ở nhà: 0 | Ở nhà: 0 | 1,200M | 1,000M | 1,000M |
| Vé máy bay | 0 | 0 | 80M | 60M | 100M |
| Visa, bảo hiểm | 0 | 0 | 40M | 40M | 60M |
| Tổng | 267M | 318M | 3,720M | 3,100M | 3,960M |
| Tiết kiệm vs UK | 🔥 3,453M | 🔥 3,402M | — | — | — |
Lộ trình thanh toán học phí
Học phí có thể đóng theo học kỳ (2 kỳ/năm). Với CN FBU×BNU: ~67M/kỳ × 8 kỳ. Với CN UIT×BCU: ~90M/kỳ × 7 kỳ (3.5 năm). Hỗ trợ trả góp qua ngân hàng đối tác lãi suất 0% cho 6 tháng đầu.
Học bổng giảm trừ trực tiếp vào học phí
- 30% học bổng: Học bạ ≥ 7.5 → tiết kiệm 80-95M
- 50% học bổng: Học bạ ≥ 8.0 → tiết kiệm 134-159M
- 70% học bổng: Học bạ ≥ 8.5 + IELTS 6.5 → tiết kiệm 187-223M